English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: trailblazing

Best translation match:
English Vietnamese
trailblazing
* tính từ
- tiên phong, đầu tiên
= a trail-blazing scientific discovery+sự khám phá khoa học đầu tiên

May related with:
English Vietnamese
trailblazer
* danh từ
- người mở đường, người tiên phong
- người làm cái gì mới, người làm cái gì đầu tiên
trailblazing
* tính từ
- tiên phong, đầu tiên
= a trail-blazing scientific discovery+sự khám phá khoa học đầu tiên
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: