English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bloodshed

Best translation match:
English Vietnamese
bloodshed
* danh từ
- sự đổ máu, sự chém giết

Probably related with:
English Vietnamese
bloodshed
chém giết ; cuộc chém giết ; cuộc đổ máu ; các cuộc đổ máu ; giết chóc ; máu như ; máu ; máu đổ ; đổ máu ;
bloodshed
chém giết ; cuộc chém giết ; cuộc đổ máu ; các cuộc đổ máu ; giết chóc ; máu như ; máu ; máu đổ ; đổ máu ;

May be synonymous with:
English English
bloodshed; gore
the shedding of blood resulting in murder
bloodshed; battue; bloodbath; bloodletting
indiscriminate slaughter

May related with:
English Vietnamese
bloodshed
* danh từ
- sự đổ máu, sự chém giết
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: