EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

tragically

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

tragically
* phó từ
- như bi kịch, theo kiểu bi kịch
- <bóng> buồn, bi thảm, thảm thương

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

tragically
bi kịch ; cảnh báo ; không may ; thảm thương là ; đau lòng làm sao ;
tragically
bi kịch ; cảnh báo ; không may ; thảm thương là ; đau lòng làm sao ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- (thuộc) bi kịch
=tragic actor+ diễn viên bi kịch
- (nghĩa bóng) bi thảm, thảm thương
=tragic event+ sự việc bi thảm
tragically
* phó từ
- như bi kịch, theo kiểu bi kịch
- <bóng> buồn, bi thảm, thảm thương

Nearby words

Browse all English words starting with T