English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tragedy

Best translation match:
English Vietnamese
tragedy
* danh từ
- bi kịch
- (nghĩa bóng) tấn bi kịch, tấn thảm kịch

Probably related with:
English Vietnamese
tragedy
bi kịch ; bi kịch đưa ; chuyện buồn ; giữ ; kịch tàn khốc ; kịch ; một thảm kịch ; tai nạn ; thảm họa ; thảm kịch của ; thảm kịch xảy ; thảm kịch ; thật là bi kịch ; tàn khốc ; tấn bi kịch ;
tragedy
bi kịch ; bi kịch đưa ; chuyện buồn ; kịch tàn khốc ; kịch ; một thảm kịch ; một thảm ; nỗi ; tai nạn ; thảm họa ; thảm kịch của ; thảm kịch xảy ; thảm kịch ; thật là bi kịch ; tàn khốc ; tấn bi kịch ;

May be synonymous with:
English English
tragedy; calamity; cataclysm; catastrophe; disaster
an event resulting in great loss and misfortune

May related with:
English Vietnamese
tragedy
* danh từ
- bi kịch
- (nghĩa bóng) tấn bi kịch, tấn thảm kịch
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: