English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: trafficator

Best translation match:
English Vietnamese
trafficator
* danh từ
- mũi tên xin đường rẽ (ở xe mô tô)

May be synonymous with:
English English
trafficator; blinker; turn indicator; turn signal
a blinking light on a motor vehicle that indicates the direction in which the vehicle is about to turn

May related with:
English Vietnamese
slave-traffic
-traffic)
/'sleiv,træfik/
* danh từ
- nghề buôn bán nô lệ; sự buôn bán nô lệ
traffic cop
* danh từ
- (từ lóng) cảnh sát giao thông
traffic-circle
* danh từ
- chổ đường vòng (phải vòng qua bục công an... không đi thẳng được) ((cũng) rotary, roundabout)
trafficator
* danh từ
- mũi tên xin đường rẽ (ở xe mô tô)
air traffic control
* danh từ
- sự kiểm soát không lưu
- tổ chức kiểm soát không lưu
air traffic controller
* danh từ
- nhân viên kiểm soát không lưu
traffic indicator
* danh từ
- đèn xi nhan (của xe ô tô dùng để chỉ hướng xe sắp rẽ)
traffic island
* danh từ
- khu vực nhô lên ở giữa đường, chia giao thông đi lại thành hai dòng, nhất là để dùng cho người đi bộ khi đi qua đường
traffic jam
* danh từ
- sự ách tắc giao thông
traffic light
* danh từ
- (thường snh) tín hiệu giao thông, đèn xanh đèn đỏ
traffic warden
* danh từ
- nhân viên kiểm soát việc đỗ xe
traffic-manager
* danh từ
- người quản lý chuyên việc chuyên chở trong một công ty; xí nghiệp
traffic-unit
* danh từ
- liên lạc-giờ; đơn vị-liên lạc
traffic-way
* danh từ
- đường giao thông; lòng đường giao thông
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: