English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: traffic

Best translation match:
English Vietnamese
traffic
* danh từ
- sự đi lại, sự giao thông
=block in the traffic+ sự tắc nghẽn giao thông
- sự vận tải, sự chuyên chở (hàng hoá, hành khách...)
- sự buôn bán, sự thương mại; sự đổi chác
* động từ
- buôn bán
=to traffic in silk+ buôn bán tơ lụa
=to traffic with somebody+ giao dịch buôn bán với ai
!to traffic away one's honour
- bán rẻ danh dự

Probably related with:
English Vietnamese
traffic
băng thông ; bị kẹt xe ; cao điểm ; cộ ; dòng xe cộ ; giao thông lúc này ; giao thông lúc ; giao thông lưu thông ; giao thông mà ; giao thông ; giao thông à ; giao thông đang về ; giao thông đã ; giao thông ấy mà ; giao ; hướng dẫn giao thông ; kiện giao thông ; kẹt cả ; kẹt xe ; kẹt ; luồng ; lưu lượng giao thông ; lưu lượng ; lưu thông ; lưu ; lượng truy ; lượng ; những vụ ùn tắc ; phân luồng ; thông ; thông đường ; thống giao thông ; tin giao thông ; tiện ; trở giao thông ; tuý ; tình trạng giao thông ; tín ; tắc đường ; về giao thông ; xe cộ qua lại ; xe cộ ; xe ; xôn ; đám kẹt xe ; đám xe cộ đang kẹt ; đã thông ; đúc ;
traffic
băng thông ; câ ; câ ̣ ; cộ ; dòng xe cộ ; giao thông lúc ; giao thông lưu thông ; giao thông mà ; giao thông ; giao thông à ; giao thông đã ; giao thông ấy mà ; giao ; hướng dẫn giao thông ; kiện giao thông ; kẹt cả ; kẹt xe ; kẹt ; lang ; luồng ; lưu lượng giao thông ; lưu lượng ; lưu thông ; lưu ; lượng truy ; lượng ; những vụ ùn tắc ; phân luồng ; thông ; thươ ; thươ ́ ; thống giao thông ; tin giao thông ; tiện ; truy ; trở giao thông ; tuý ; tình trạng giao thông ; tín ; tắc đường ; về giao thông ; xe cộ qua lại ; xe cộ ; xe ; xôn ; đám kẹt xe ; đám xe cộ đang kẹt ; đã thông ; đúc ; ́ thươ ; ́ thươ ́ ;

May be synonymous with:
English English
traffic; dealings
social or verbal interchange (usually followed by `with')

May related with:
English Vietnamese
slave-traffic
-traffic)
/'sleiv,træfik/
* danh từ
- nghề buôn bán nô lệ; sự buôn bán nô lệ
traffic cop
* danh từ
- (từ lóng) cảnh sát giao thông
traffic-circle
* danh từ
- chổ đường vòng (phải vòng qua bục công an... không đi thẳng được) ((cũng) rotary, roundabout)
trafficator
* danh từ
- mũi tên xin đường rẽ (ở xe mô tô)
air traffic control
* danh từ
- sự kiểm soát không lưu
- tổ chức kiểm soát không lưu
air traffic controller
* danh từ
- nhân viên kiểm soát không lưu
traffic indicator
* danh từ
- đèn xi nhan (của xe ô tô dùng để chỉ hướng xe sắp rẽ)
traffic island
* danh từ
- khu vực nhô lên ở giữa đường, chia giao thông đi lại thành hai dòng, nhất là để dùng cho người đi bộ khi đi qua đường
traffic jam
* danh từ
- sự ách tắc giao thông
traffic light
* danh từ
- (thường snh) tín hiệu giao thông, đèn xanh đèn đỏ
traffic warden
* danh từ
- nhân viên kiểm soát việc đỗ xe
traffic-manager
* danh từ
- người quản lý chuyên việc chuyên chở trong một công ty; xí nghiệp
traffic-unit
* danh từ
- liên lạc-giờ; đơn vị-liên lạc
traffic-way
* danh từ
- đường giao thông; lòng đường giao thông
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: