English to Vietnamese
Search Query: traditionalist
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
traditionalist
|
* danh từ
- người theo chủ nghĩa truyền thống - người nệ cổ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
traditionalist
|
tư duy cũ quá ;
|
|
traditionalist
|
tư duy cũ quá ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
traditionalist; diehard
|
one who adheres to traditional views
|
|
traditionalist; hidebound
|
stubbornly conservative and narrow-minded
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
traditionalistic
|
* tính từ
- (thuộc) chủ nghĩa truyền thống |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
