English to Vietnamese
Search Query: tradesfolk
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tradesfolk
|
* danh từ số nhiều
- những người buôn bán; gia đình buôn bán, gia đình thương nhân; tầng lớp thương nhân |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tradesfolk
|
* danh từ số nhiều
- những người buôn bán; gia đình buôn bán, gia đình thương nhân; tầng lớp thương nhân |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
