English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tractor

Best translation match:
English Vietnamese
tractor
* danh từ
- máy kéo
- máy bay cánh quạt kéo (cánh quạt ở phía đầu)

Probably related with:
English Vietnamese
tractor
cái máy cày ; cái máy kéo ; cái xe máy kéo ; kéo ; máy kéo ; này máy kéo ; ráp máy cày ; xe kéo kìa ; xe máy kéo ;
tractor
cái máy cày ; cái máy kéo ; cái xe máy kéo ; kéo ; máy kéo ; này máy kéo ; ráp máy cày ; xe kéo kìa ; xe máy kéo ;

May related with:
English Vietnamese
tractor-driver
-operator)
/'træktə,ɔpəreitə/
* danh từ
- người lái máy kéo
tractor-operator
-operator)
/'træktə,ɔpəreitə/
* danh từ
- người lái máy kéo
farm-tractor
* tính từ
- máy cày
tractor-carried
* tính từ
- được mang bằng máy kéo
tractor-drawn
* tính từ
- được kéo bằng máy kéo
tractor-hauled
* tính từ
- được lái bằng máy kéo, được móc bằng máy kéo
tractor-trailer
* danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) như articulated vehicle
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: