English to Vietnamese
Search Query: trackless
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
trackless
|
* tính từ
- không có dấu vết, không để lại dấu vết - không có đường đi =trackless forests+ những khu rừng không có đường đi qua |
May be synonymous with:
| English | English |
|
trackless; pathless; roadless; untracked; untrod; untrodden
|
lacking pathways
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
trackless
|
* tính từ
- không có dấu vết, không để lại dấu vết - không có đường đi =trackless forests+ những khu rừng không có đường đi qua |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
