English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tracker

Best translation match:
English Vietnamese
tracker
* danh từ
- người săn thú; người bắt thú
- người theo dõi, người lùng bắt

Probably related with:
English Vietnamese
tracker
bị theo dõi ; bọ ; bộ theo dõi ; chip theo dõi ; dò ; dấu ; hắn lần theo ; lần theo ; mồi ; người truy lùng ; người tìm dấu vết mà ; theo dõi hắn ; theo dõi ; thiết bị theo dõi ; trình hteo dõi ; tình theo dõi ; đi săn ;
tracker
bị theo dõi ; bọ ; bộ theo dõi ; chip theo dõi ; dò ; mồi ; người truy lùng ; người tìm dấu vết mà ; theo dõi ; thiết bị theo dõi ; trình hteo dõi ; tình theo dõi ; đi săn ;

May related with:
English Vietnamese
tracker dog
* danh từ
- chó nghiệp vụ (chó dùng để lần theo dấu vết bọn tội phạm )
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: