English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: towny

Best translation match:
English Vietnamese
towny
* danh từ
- dân hàng phố (ở một thành phố có trường đại học, mà không phải là học sinh)
- dân thành phố (mù tịt về những việc ở nông thôn)

May be synonymous with:
English English
towny; townie
resident of a college town not affiliated with the college

May related with:
English Vietnamese
townie
* danh từ
- dân hàng phố (ở một thành phố có trường đại học, mà không phải là học sinh)
- dân thành phố (mù tịt về những việc ở nông thôn)
towny
* danh từ
- dân hàng phố (ở một thành phố có trường đại học, mà không phải là học sinh)
- dân thành phố (mù tịt về những việc ở nông thôn)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: