English to Vietnamese
Search Query: towering
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
towering
|
* tính từ
- cao, cao ngất, cao vượt hẳn lên - mạnh mẽ, dữ tợn, hung dữ, dữ dội =to be in a towering rage+ giận dữ điên cuồng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
towering
|
của tháp ;
|
|
towering
|
của tháp ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
towering; eminent; lofty; soaring
|
of imposing height; especially standing out above others
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
conning-tower
|
* danh từ
- đài chỉ huy, buồng chỉ huy (ở tàu chiến) |
|
control tower
|
* danh từ
- đài hướng dẫn máy bay lên xuống (ở sân bay) |
|
towered
|
* tính từ
- có tháp - cao vượt lên như tháp |
|
towering
|
* tính từ
- cao, cao ngất, cao vượt hẳn lên - mạnh mẽ, dữ tợn, hung dữ, dữ dội =to be in a towering rage+ giận dữ điên cuồng |
|
watch-tower
|
* danh từ
- chòi canh |
|
water-tower
|
* danh từ
- tháp nước |
|
antenna tower
|
- (Tech) tháp ăngten
|
|
clock tower
|
* danh từ
- tháp đồng hồ |
|
fire-tower
|
* danh từ
- tháp báo động hoả hoạn |
|
gate-tower
|
* danh từ
- tháp trên cửa |
|
ivory-tower
|
* tính từ, cũng ivory-towered, ivory-towerish
- thuộc tháp ngà |
|
tower block
|
* danh từ
- khối nhà rất cao gồm nhiều căn hộ hoặc văn phòng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
