English to Vietnamese
Search Query: tousled
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tousled
|
* tính từ
- rối bù; bù xù = tousled hair+đầu tóc rối bù |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tousled
|
rối bời ;
|
|
tousled
|
rối bời ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
tousled; disheveled; dishevelled; frowzled; rumpled
|
in disarray; extremely disorderly
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tousle
|
* ngoại động từ
- làm bù, làm rối (tóc) - làm nhàu (quần áo) - giằng co, co kéo (với người nào) |
|
tousled
|
* tính từ
- rối bù; bù xù = tousled hair+đầu tóc rối bù |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
