English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: toughish

Best translation match:
English Vietnamese
toughish
* tính từ
- hơi dai, hơi bền
- khá cứng cỏi
- hơi cố chấp, hơi ương ngạnh, hơi ngoan cố
- hơi khó, hơi hắc búa; hơi vất vả khó nhọc (việc làm)

May related with:
English Vietnamese
toughish
* tính từ
- hơi dai, hơi bền
- khá cứng cỏi
- hơi cố chấp, hơi ương ngạnh, hơi ngoan cố
- hơi khó, hơi hắc búa; hơi vất vả khó nhọc (việc làm)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: