English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tough

Best translation match:
English Vietnamese
tough
* tính từ
- dai, bền
=tough meat+ thịt dai
=tough rubber+ cao su dai
- dai sức, dẻo dai; mạnh mẽ (người)
=tough constitution+ thể chất mạnh mẽ dẻo dai
- cứng rắn, cứng cỏi, bất khuất
=a tough spirit+ một tinh thần bất khuất
- khăng khăng, cố chấp, ương ngạnh, ngoan cố
=a tough customer+ một gã khó trị, một gã ngoan cố
- khó, hắc búa, gay go (vấn đề, bài toán)
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thằng du côn, tên vô lại; tên kẻ cướp

Probably related with:
English Vietnamese
tough
băn khoăn nặng nề ; bướng bỉnh ; bạn không ; bất trị ; bền bĩ ; bền bỉ ; bỉnh ; can đảm đấy dám ; chạm ; chắc ; cà chớn ; căng thẳng ; cũng không ; cầm cự ; cứng cỏi hơn ; cứng cỏi ; cứng rắn cơ mà ; cứng rắn cơ ; cứng rắn hơn ; cứng rắn ; cứng rắn đấy ; cứng ; cứng đầu ; dai hơn ; dai như đỉa ; dai ; du côn ; dàng thanh toán ; dàng ; dây dưa ; dũng cảm ; dằn ; dọa ; face ; gai góc hơn ; gan dạ ; gan lì ; gay cấn ; gay go ; gay gắt ; gian khổ ; gian nan ; giỏi cả ; gặp khó khăn ; gỗ ; hóc búa mà ; hóc búa ; hóc hiểm như thế ; hóc hiểm như ; hắc búa ; hệ thống ; kho ́ khăn ; khó chơi ; khó chịu ; khó gần ; khó hả ; khó khăn hay không ; khó khăn ; khó lắm ; khó nhai ; khó nhằn ; khó ; khó điều ; khó đối ; khó ưa ; khó ưa đã ; không may ; khă ; khăn ; khắc nghiệt quá ; khắc nghiệt ; khắc ; kẻ vô lại lang thang ; loại khó ; lầm ; lắm đấy ; lộn xộn ; lớn lối ; manh ; mạnh mẽ ; mẽ ; mệt mỏi ; mỏi ; một môi trường khắc nghiệt ; một người ngang tàng lắm ; một nửa ; mới ngầu ; ngon ; nguy ; nhẫn tâm ; nên hết sức chật ; nên khó khăn ; nặng hả ; nếu bạn không thể ; nếu bạn không ; phong độ chán ; qua ; quảng ; râ ; râ ́ ; rất cừ ; rắc rối ; rắn ; thong thả ; thua đủ ; thô bạo ; tiê ; trái ngang ; trận ; trọng yếu ; tên gan dạ ; tới cùng ; uy nghi ; vô lại ; vấn đề khó khăn đấy ; xấu ; đau đớn ; đen đủi ; đáng ; đấy ; đầy khó khăn đối với ; đầy ; độ khó ; ện xong xuôi ;
tough
băn khoăn nặng nề ; bướng bỉnh ; bạn không ; bất trị ; bền bĩ ; bền bỉ ; bỉnh ; can đảm đấy dám ; chư ; chạm ; chắc ; cà chớn ; căng thẳng ; cũng không ; cường ; cầm cự ; cứng cỏi hơn ; cứng cỏi ; cứng rắn cơ mà ; cứng rắn cơ ; cứng rắn hơn ; cứng rắn ; cứng rắn đấy ; cứng ; cứng đầu ; dai hơn ; dai như đỉa ; dai ; du côn ; dàng thanh toán ; dàng ; dây dưa ; dũng cảm ; dằn ; dọa ; face ; gai góc hơn ; gan dạ ; gan lì ; gay cấn ; gay go ; gay gắt ; gian khổ ; gian nan ; giỏi cả ; gặp khó khăn ; gỗ ; hóc búa mà ; hóc búa ; hóc hiểm như thế ; hóc hiểm như ; hắc búa ; hệ thống ; khó chơi ; khó chịu ; khó gần ; khó hả ; khó khăn hay không ; khó khăn ; khó lắm ; khó nhai ; khó nhằn ; khó ; khó điều ; khó đối ; khó ưa ; khó ưa đã ; không may ; khă ; khăn ; khắc nghiệt quá ; khắc nghiệt ; khắc ; kẻ vô lại lang thang ; loại khó ; lì ; lầm ; lắm ; lắm đấy ; lộn xộn ; lớn lối ; manh ; mư ; mư ́ ; mạnh mẽ ; mẽ ; mệt mỏi ; mỏi ; một môi trường khắc nghiệt ; một người ngang tàng lắm ; một nửa ; mới ngầu ; ngon ; nguy ; nhi ; nhẫn tâm ; nên hết sức chật ; nên khó khăn ; phong độ chán ; quảng ; râ ; râ ́ ; rất cừ ; rắc rối ; rắn ; thong thả ; thua đủ ; thô bạo ; tiê ; trái ngang ; trận ; trọng yếu ; tên gan dạ ; tới cùng ; uy nghi ; uổng ; vô lại ; vấn đề khó khăn đấy ; xấu ; đau đớn ; đen đủi ; đáng ; đầy khó khăn đối với ; độ khó ; ện xong xuôi ;

May be synonymous with:
English English
tough; street fighter
someone who learned to fight in the streets rather than being formally trained in the sport of boxing
tough; goon; hood; hoodlum; punk; strong-armer; thug; toughie
an aggressive and violent young criminal
tough; bully; hooligan; roughneck; rowdy; ruffian; yob; yobbo; yobo
a cruel and brutal fellow
tough; rugged
very difficult; severely testing stamina or resolution
tough; toughened
physically toughened
tough; sturdy
substantially made or constructed
tough; ruffianly
violent and lawless
tough; bad
feeling physical discomfort or pain (`tough' is occasionally used colloquially for `bad')
tough; hard
unfortunate or hard to bear
tough; baffling; elusive; knotty; problematic; problematical
making great mental demands; hard to comprehend or solve or believe

May related with:
English Vietnamese
toughness
* danh từ
- tính dai, tính bền
- tính bền bỉ, tính dẻo dai
- tính cố chấp, tính ngoan cố
- tính chất khó, tính chất hắc búa, tính chất gay go (công việc)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: