English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tot

Best translation match:
English Vietnamese
tot
* danh từ
- một chút, một chút xíu
- trẻ nhỏ ((cũng) tinny tot)
- (thông tục) hớp, ly nhỏ
=a tot of whisky+ một lý nhỏ uytky
* danh từ
- (thông tục) tổng cộng, số cộng lại
* ngoại động từ
- cộng, cộng lại
=to tot up a column of figures+ cộng một cột số lại
=to tot up expenses+ cộng cái món chi tiêu
* nội động từ
- tổng cộng được, lên tới
=to tot up to 50d+ tổng cộng được 50 đồng

May be synonymous with:
English English
tot; bambino; kiddy; toddler; yearling
a young child
tot; add; add together; add up; sum; sum up; summate; tally; tot up; total; tote up
determine the sum of

May related with:
English Vietnamese
tinny tot
* danh từ
- đứa trẻ nhỏ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: