English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: blood

Best translation match:
English Vietnamese
blood
* danh từ
- máu, huyết
- nhựa (cây); nước ngọt (hoa quả...)
- sự tàn sát, sự chém giết, sự đổ máu
=to thirst for blood+ khát máu
- tính khí
=in warm blood+ nổi nóng, nổi giận
=bad blood+ ác ý
- giống nòi, dòng dõi, họ hàng, gia đình
=to be the same flesh and blood+ cùng một dòng họ, cùng một dòng máu
=to be near in blood+ có họ gần
=blood royal+ hoang gia
=fresh blood+ số người mới nhập (vào một gia đình, một xã, một hội)
=bit of blood+ ngựa thuần chủng
=dauntlessness runs in the blood of that family+ tinh thần bất khuất là truyền thống của gia đình ấy
- người lịch sự, người ăn diện ((thường) young blood)
!blood and iron
- chính sách vũ lực tàn bạo
!blood is thicker than water
- (tục ngữ) một giọt máu đào hơn ao nước lã
!to breed (make, stir up) bad blood between persons
- gây sự bất hoà giữa người nọ với người kia
!to drown in blood
- nhận chìm trong máu
!to freeze someone's blood
- (xem) freeze
!to get (have) one's blood up
- nổi nóng
!to get someone's blood up
- làm cho ai nổi nóng
!in cold blood
- chủ tâm có suy tính trước
- nhẫn tâm, lạnh lùng, không ghê tay (khi giết người)
!to make one's blood boil
- (xem) boit
!to make someone's blood run cold
- (xem) cold
!you cannot get (take) blood (out of) stone
- không thể nào làm mủi lòng kẻ nhẫn tâm được
* ngoại động từ
- trích máu
- (săn bắn) luyện cho (chó săn) thích máu
- (nghĩa bóng) xúi giục, kích động (ai)

Probably related with:
English Vietnamese
blood
ah ; anh em ; buộc tội ; bôi máu ; bạn ; bằng máu ; cao ; cho máu chảy ; cho máu ; chung dòng máu anh ; chảy máu ; chết ; chứng ; có chút ít máu ; có dòng máu ; có huyết thống ; có máu ; có ; cô em ; cả máu ; cầu ; của máu ; của ; dính máu ; dính ; dòng máu của ; dòng máu ; gia đình ; giết ; giọt máu ; hai người ; huyết cầu ; huyết mà ; huyết mạch ; huyết quản ; huyết ra ; huyết thống ; huyết trong ; huyết ; huyết đã ; huyết ấy ; hàng ; hôi ; hút máu ; i máu ; kim ; kiểu máu ; kẻ máu ; là huyết ; là máu me ; là máu ; lùng ; lượng máu ; lấy máu ; ma ; ma ́ u ; ma ́ ; ma ̃ ; mà máu ; màu máu ; màu ; máu be bét ; máu chảy ; máu cũng ; máu của em ; máu của hắn ; máu của ; máu dính ; máu dồn ; máu là máu ; máu me ; máu mà ; máu mủ ; máu nhá ; máu nào ; máu nào đó ; máu này ; máu phải đổ ; máu ra ; máu thịt ; máu trong ; máu vấy ; máu về ; máu ; máu ăn ; máu đây ; máu đã ; máu đó ; máu được ; máu đổ ; mình ; mất máu ; mẫu máu ; một giọt máu ; ngày ; nhuốm máu ; như máu ; nào huyết ; phải huyết ; ra máu ; sẽ có máu ; thành người nhà ; thân của ; thân ; thù ; thấy máu ; thịt ; tinh ; trong máu cao ; trong máu ; trong mình dòng máu ; trả máu ; trả nợ máu ; tuyết ; tộc ; tội ; tử ; u ; vũng máu ; vấy máu ; vết máu ; xét nghiệm máu ; xương máu ; đánh chết ; đó có máu ; đó là huyết ; đầy máu ; đẫm máu ; đến máu ; đổ huyết ; đổ máu ; ̀ ma ́ u ; ́ ; ̉ ma ; ̉ ma ̃ ; ̣ ma ́ u ; “ máu ;
blood
ah ; anh em ; buộc tội ; bôi máu ; bạch ; bạn ; bằng máu ; cao ; cho máu chảy ; cho máu ; chung dòng máu anh ; chảy máu ; chết ; có chút ít máu ; có dòng máu ; có huyết thống ; có máu ; cô em ; cô ; cả máu ; cầu ; của máu ; dính máu ; dính ; dòng máu của ; dòng máu ; gia đình ; giết ; giọt máu ; hai người ; huyết cầu ; huyết mà ; huyết mạch ; huyết quản ; huyết ra ; huyết thống ; huyết trong ; huyết ; huyết đã ; huyết ấy ; hàng ; hôi ; hút máu ; i máu ; kim ; kiểu máu ; kẻ máu ; là huyết ; là máu me ; là máu ; lùng ; lượng máu ; lấy máu ; ma ; ma ́ u ; ma ́ ; mà máu ; màu máu ; màu ; máu be bét ; máu chảy ; máu cũng ; máu của em ; máu của hắn ; máu của ; máu dính ; máu dồn ; máu là máu ; máu me ; máu mà ; máu mủ ; máu nhá ; máu nào ; máu nào đó ; máu này ; máu phải đổ ; máu ra ; máu thịt ; máu trong ; máu về ; máu ; máu ăn ; máu đây ; máu đã ; máu đó ; máu được ; máu đổ ; mình ; mất máu ; mẫu máu ; một giọt máu ; nguy ; ngày ; nhuốm máu ; như máu ; nào huyết ; phải huyết ; ra máu ; sát ; sẽ có máu ; thành người nhà ; thân ; thù ; thấy máu ; thịt ; tinh ; trong máu cao ; trong máu ; trong mình dòng máu ; trả máu ; trả nợ máu ; trẻ ; tuyết ; tội ; tử ; u ; vũng máu ; vấy máu ; vết máu ; xét nghiệm máu ; xương máu ; ông ; đó có máu ; đó là huyết ; đấu ; đầy máu ; đẫm máu ; đến máu ; đổ huyết ; đổ máu ; ̀ ma ́ u ; ̣ ma ́ u ;

May be synonymous with:
English English
blood; profligate; rake; rakehell; rip; roue
a dissolute man in fashionable society
blood; ancestry; blood line; bloodline; descent; line; line of descent; lineage; origin; parentage; pedigree; stemma; stock
the descendants of one individual

May related with:
English Vietnamese
blood bank
* danh từ
- nhà băng máu
blood bath
* danh từ
- sự tàn sát, sự chém giết, sự đổ máu
blood brother
* danh từ
- anh em máu mủ ruột thịt
- anh em kết nghĩa trích máu ăn thề
blood donor
* danh từ
- (y học) người cho máu
blood feud
* danh từ
- mối thù truyền kiếp
blood group
* danh từ
- nhóm máu
blood pressure
* danh từ
- huyết áp
blood sports
* danh từ
- trò bắn giết thú vật (một lối chơi thể thao)
blood stock
* danh từ
- ngựa thuần chủng (nói chung)
blood test
* danh từ
- sự thử máu
blood transfusion
* danh từ
- (y học) sự truyền máu
blood-count
* danh từ
- sự đếm huyết cầu (trong máu)
blood-curdling
* tính từ
- làm sợ chết khiếp, khủng khiếp
=blood-curdling sight+ cảnh khủng khiếp
blood-guilty
* tính từ
- phạm tội giết người; có can phạm đến cái chết của ai
blood-heat
* danh từ
- thân nhiệt bình thường
blood-horse
* danh từ
- ngựa thuần chủng
blood-letting
* danh từ
- (y học) sự trích máu
-(đùa cợt) sự đổ máu
blood-money
* danh từ
- đồng tiền máu (tiền thưởng cho kẻ làm chứng để tuyên được án tử hình); tiền phạt trả cho người nhà có người bị giết
blood-poisoning
* danh từ
- sự ngộ độc máu
blood-pudding
-sausage)
/'blʌd,sɔsidʤ/
* danh từ
- dồi (lợn...)
blood-red
* tính từ
- đỏ máu
blood-relation
* danh từ
- họ hàng máu mủ, bà con ruột thịt
blood-sausage
-sausage)
/'blʌd,sɔsidʤ/
* danh từ
- dồi (lợn...)
blood-stained
* tính từ
- nhuốm máu
- bị ô danh (vì gây ra đổ máu)
blood-sucker
* danh từ
- con đỉa
- (nghĩa bóng) kẻ hút máu hút mủ; kẻ bóc lột
blood-vessel
* danh từ
- mạch máu
blue-blood
* danh từ
- dòng dõi trâm anh thế phiệt
dragon's blood
* danh từ
- nhựa màu quả rồng
half-blood
* danh từ
- anh (chị, em) cùng cha khác mẹ; anh (chị em) cùng mẹ khác cha
- quan hệ anh chị em cùng mẹ khác cha
- người lai
heart-blood
* danh từ
- máu, huyết
- sự sống, sức sống
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: