English to Vietnamese
Search Query: tormentor
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tormentor
|
* danh từ
- người làm khổ, người hành hạ - người quấy rầy - (nông nghiệp) bừa (có) bánh xe - (hàng hải) nĩa dài (để làm bếp) - (sân khấu) cánh gà |
May be synonymous with:
| English | English |
|
tormentor; persecutor; tormenter
|
someone who torments
|
|
tormentor; teaser; tormenter
|
a flat at each side of the stage to prevent the audience from seeing into the wings
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tormentor
|
* danh từ
- người làm khổ, người hành hạ - người quấy rầy - (nông nghiệp) bừa (có) bánh xe - (hàng hải) nĩa dài (để làm bếp) - (sân khấu) cánh gà |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
