English to Vietnamese
Search Query: tony
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tony
|
* tính từ
- (từ lóng) đẹp, sang, nhã; đúng mốt, bảnh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tony
|
anh ; cho tony ; cho ; cái ; cẩn ; của ; hồng ; không ; kế thừa sau này ; rồi ; tommy ; tony có ; đây này ;
|
|
tony
|
anh ; cho tony ; cái ; cẩn ; hồng ; không ; rồi ; tommy ; đây này ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tony
|
* tính từ
- (từ lóng) đẹp, sang, nhã; đúng mốt, bảnh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
