English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tonsured

Best translation match:
English Vietnamese
tonsured
* tính từ
- đã cạo đầu (giáo sĩ)
- (nghĩa bóng) hói; hói đầu; hói trán

May related with:
English Vietnamese
tonsure
* danh từ
- (tôn giáo) sự cạo đầu
- lễ cạo đầu
- phần đầu cọc trọc (của các giáo sĩ)
* ngoại động từ
- (tôn giáo) hớt tóc, cạo tóc (của giáo sĩ); làm lễ cạo đầu (cho giáo sĩ)
tonsured
* tính từ
- đã cạo đầu (giáo sĩ)
- (nghĩa bóng) hói; hói đầu; hói trán
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: