English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tomming

Best translation match:
English Vietnamese
tomming
* danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (khinh) "làm chú Tôm" (ám chỉ nhân vật trong "túp lều chú Tôm" của Beecher Stowe)
- khúm núm (quị lụy) trước mặt người da trắng (nói về người da đen)
- phản bội quyền lợi của người da đen

May related with:
English Vietnamese
long tom
* danh từ
- (quân sự), (từ lóng) pháo 155 milimét
peeping tom
* danh từ
- anh chàng tò mò tọc mạch (thích nhìn qua lỗ khoá)
tom-cat
* danh từ
- mèo đực
tom-
- hình thái trong từ ghép; chỉ con đực; con trống
- tom-cat
- mèo đực
- tom-turkey
- gà trống tây
tomming
* danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (khinh) "làm chú Tôm" (ám chỉ nhân vật trong "túp lều chú Tôm" của Beecher Stowe)
- khúm núm (quị lụy) trước mặt người da trắng (nói về người da đen)
- phản bội quyền lợi của người da đen
uncle tom
* danh từ
- (Uncle Tom) chú Tôm (người da đen gắn bó với người da trắng và hăng hái làm hài lòng họ)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: