English → Vietnamese
toilet-room
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
toilet-room
* danh từ
- phòng vệ sinh
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) hố xí; buồng tắm
- phòng vệ sinh
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) hố xí; buồng tắm