English to Vietnamese
Search Query: toby
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
toby
|
* danh từ
- bình đựng bia hình con lật đật |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
toby
|
chơi với toby ; khi toby ;
|
|
toby
|
chơi với toby ; khi toby ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
toby; toby fillpot jug; toby jug
|
a drinking mug in the shape of a stout man wearing a three-cornered hat
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
toby
|
* danh từ
- bình đựng bia hình con lật đật |
|
toby jug
|
* danh từ
- bình, ca (có hình dáng một ông già đội mũ ba góc, trước đây dùng đựng bia) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
