English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: toby

Best translation match:
English Vietnamese
toby
* danh từ
- bình đựng bia hình con lật đật

Probably related with:
English Vietnamese
toby
chơi với toby ; khi toby ;
toby
chơi với toby ; khi toby ;

May be synonymous with:
English English
toby; toby fillpot jug; toby jug
a drinking mug in the shape of a stout man wearing a three-cornered hat

May related with:
English Vietnamese
toby
* danh từ
- bình đựng bia hình con lật đật
toby jug
* danh từ
- bình, ca (có hình dáng một ông già đội mũ ba góc, trước đây dùng đựng bia)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: