English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: toboggan

Best translation match:
English Vietnamese
toboggan
* danh từ
- xe trượt băng
* nội động từ
- đi xe trượt băng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tụt xuống (giá cả)

May be synonymous with:
English English
toboggan; luge
move along on a luge or toboggan

May related with:
English Vietnamese
toboggan-shoot
-shoot)
/tə'bɔgənʃu:t/
* danh từ
- đường trượt (của xe trượt băng)
toboggan-slide
-shoot)
/tə'bɔgənʃu:t/
* danh từ
- đường trượt (của xe trượt băng)
tobogganer
* danh từ
- người đi xe trượt băng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: