English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tithe

Best translation match:
English Vietnamese
tithe
* danh từ
- thuế thập phân
- một phần nhỏ, một phân số, một chút xíu tí, tí tẹo
=not a tithe of...+ không một tí... nào
* ngoại động từ
- đánh thuế thập phân
- nộp thuế thập phân về (mùa màng...)

Probably related with:
English Vietnamese
tithe
mười ; một phần mười ; nộp một phần mười về ; để đến nơi ;
tithe
mười ; một phần mười ; nộp một phần mười về ; để đến nơi ;

May related with:
English Vietnamese
tithe
* danh từ
- thuế thập phân
- một phần nhỏ, một phân số, một chút xíu tí, tí tẹo
=not a tithe of...+ không một tí... nào
* ngoại động từ
- đánh thuế thập phân
- nộp thuế thập phân về (mùa màng...)
tithing
* danh từ
- sự đánh thuế thập phân
tithe barn
* danh từ
- nhà kho được xây dựng để chứa hoa lợi thuế thập phân
tithe-collector
* danh từ
- người thu thuế thập phân
tithe-free
* tính từ
- được miễn thuế thập phân
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: