English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tint

Best translation match:
English Vietnamese
tint
* danh từ
- màu nhẹ, màu sắc
=autumn tints+ những màu úa vàng mùa thu
- đường gạch bóng, nét chải (trên hình vẽ...)
* ngoại động từ
- nhuốm màu, tô màu
- gạch gạch, đánh bóng bằng đường gạch

Probably related with:
English Vietnamese
tint
nhuộm ;
tint
nhuộm ;

May be synonymous with:
English English
tint; shade; tincture; tone
a quality of a given color that differs slightly from another color
tint; tinct; tinge; touch
color lightly

May related with:
English Vietnamese
tint
* danh từ
- màu nhẹ, màu sắc
=autumn tints+ những màu úa vàng mùa thu
- đường gạch bóng, nét chải (trên hình vẽ...)
* ngoại động từ
- nhuốm màu, tô màu
- gạch gạch, đánh bóng bằng đường gạch
tint
nhuộm ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: