English to Vietnamese
Search Query: tinny
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tinny
|
* tính từ
- giống như thiếc - kêu loảng xoảng (như thiếc) =a tinny piano+ một cái pianô tiếng loảng xoảng - có mùi vị thiếc =to have a tinny taste+ có vị như thiếc, có vị tanh tanh |
May be synonymous with:
| English | English |
|
tinny; bum; cheap; cheesy; chintzy; crummy; punk; sleazy
|
of very poor quality; flimsy
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tinny
|
* tính từ
- giống như thiếc - kêu loảng xoảng (như thiếc) =a tinny piano+ một cái pianô tiếng loảng xoảng - có mùi vị thiếc =to have a tinny taste+ có vị như thiếc, có vị tanh tanh |
|
tinny tot
|
* danh từ
- đứa trẻ nhỏ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
