English to Vietnamese
Search Query: blissful
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
blissful
|
* tính từ
- hạnh phúc, sung sướng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
blissful
|
hạnh phúc ; một cách hạnh phúc ;
|
|
blissful
|
hạnh phúc ; một cách hạnh phúc ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
blissful
|
* tính từ
- hạnh phúc, sung sướng |
|
blissfulness
|
* danh từ
- niềm hạnh phúc, nỗi sung sướng |
|
bliss point
|
- (Econ) Điểm cực mãn; Điểm hoàn toàn thoả mãn
+ Thường để chỉ CÂN BẰNG TIÊU DÙNG trong đó người tiêu dùng hoàn toàn thoả mãn đối với hàng hoá được tiêu dùng và điểm này nằm trong GIỚI HẠN NGÂN SÁCH của anh ta. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
