English → Vietnamese
bliss
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bliss
* danh từ
- hạnh phúc; niềm vui sướng nhất
- hạnh phúc; niềm vui sướng nhất
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bliss
cực kì thỏa mãn ; hạnh phúc ; niềm hạnh phúc ; niềm vui ; phúc phần ; phúc ;
bliss
cực kì thỏa mãn ; hạnh phúc ; niềm hạnh phúc ; niềm vui ; phúc phần ; phúc ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
bliss blissfulness; cloud nine; seventh heaven; walking on air
a state of extreme happiness
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- hạnh phúc, sung sướng
- hạnh phúc, sung sướng
* danh từ
- niềm hạnh phúc, nỗi sung sướng
- niềm hạnh phúc, nỗi sung sướng
bliss point
- (Econ) Điểm cực mãn; Điểm hoàn toàn thoả mãn
+ Thường để chỉ CÂN BẰNG TIÊU DÙNG trong đó người tiêu dùng hoàn toàn thoả mãn đối với hàng hoá được tiêu dùng và điểm này nằm trong GIỚI HẠN NGÂN SÁCH của anh ta.
+ Thường để chỉ CÂN BẰNG TIÊU DÙNG trong đó người tiêu dùng hoàn toàn thoả mãn đối với hàng hoá được tiêu dùng và điểm này nằm trong GIỚI HẠN NGÂN SÁCH của anh ta.