English to Vietnamese
Search Query: time-honored
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
time-honored
|
-honoured)
/'taim,ɔnəd/ * tính từ - được kính chuộng do lâu đời |
May be synonymous with:
| English | English |
|
time-honored; time-honoured
|
acceptable for a long time
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
