English to Vietnamese
Search Query: blinker
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
blinker
|
* danh từ
- (số nhiều) miếng (da, vải) che mắt (ngựa) =to be (run) in blinker+ bi che mắt ((nghĩa đen), (nghĩa bóng)) - (số nhiều) (từ lóng) mắt - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) đèn tín hiệu |
May be synonymous with:
| English | English |
|
blinker; flasher
|
a light that flashes on and off; used as a signal or to send messages
|
|
blinker; trafficator; turn indicator; turn signal
|
a blinking light on a motor vehicle that indicates the direction in which the vehicle is about to turn
|
|
blinker; blinder; winker
|
blind consisting of a leather eyepatch sewn to the side of the halter that prevents a horse from seeing something on either side
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
blinkered
|
* tính từ
- (nói về ngựa) bị che mắt - hẹp hòi, phiếm diện |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
