English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: timbered

Best translation match:
English Vietnamese
timbered
* tính từ
- bằng gỗ; được xây dựng bằng các xà gỗ, được xây dựng bằng một khung gỗ (về nhà)
- trồng cây, trồng gỗ; có nhiều cây gỗ (về đất)

May related with:
English Vietnamese
belly-timber
* danh từ
- thức ăn
timber-man
* danh từ
- thợ lâm trường
timber-toe
-toes)
/'timbətouz/
* danh từ
- (thông tục) người chân gỗ
timber-toes
-toes)
/'timbətouz/
* danh từ
- (thông tục) người chân gỗ
timber-yard
* danh từ
- bãi gỗ
half-timbered
* tính từ
- có tường bằng khung gỗ, và trong khung lại có gạch, đá
timber-line
* danh từ
- đường giới hạn của cây cối
timber-wolf
* danh từ
- chó sói to, lông xám ở Bắc Mỹ
timbered
* tính từ
- bằng gỗ; được xây dựng bằng các xà gỗ, được xây dựng bằng một khung gỗ (về nhà)
- trồng cây, trồng gỗ; có nhiều cây gỗ (về đất)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: