English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tilting

Best translation match:
English Vietnamese
tilting
* danh từ
- sự nghiêng đi
- sự đấu thương (trên ngựa, trên thuyền)
- (kỹ thuật) sự rèn bằng búa đòn

Probably related with:
English Vietnamese
tilting
chỉ di chuyển ; quay quanh ; đang nghiêng ;
tilting
chỉ di chuyển ; quay quanh ; đang nghiêng ;

May related with:
English Vietnamese
tilt-hammer
* danh từ
- (kỹ thuật) búa đòn ((cũng) tilt)
tilt-yard
* danh từ
- (sử học) trường đấu thương
tilting
* danh từ
- sự nghiêng đi
- sự đấu thương (trên ngựa, trên thuyền)
- (kỹ thuật) sự rèn bằng búa đòn
tilt-cart
* danh từ
- xe có mui che
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: