English to Vietnamese
Search Query: tiff
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tiff
|
* danh từ
- (thông tục) sự bất hoà, sự xích mích =to have a tiff+ xích mích * nội động từ - phật ý, không bằng lòng * danh từ - ngụm, hớp (nước, rượu...) * ngoại động từ - uống từng hớp, nhắp * nội động từ - (Anh-Ân) ăn trưa |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tiff
|
giận ; tifa ;
|
|
tiff
|
giận ; tifa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
tiff; bicker; bickering; fuss; pettifoggery; spat; squabble
|
a quarrel about petty points
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tiff
|
* danh từ
- (thông tục) sự bất hoà, sự xích mích =to have a tiff+ xích mích * nội động từ - phật ý, không bằng lòng * danh từ - ngụm, hớp (nước, rượu...) * ngoại động từ - uống từng hớp, nhắp * nội động từ - (Anh-Ân) ăn trưa |
|
tiff
|
giận ; tifa ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
