English to Vietnamese
Search Query: blindfolded
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
blindfolded
|
- xem blindfold
|
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
blindfolded
|
bị bịt mắt ; bịt mắt bắt dê ; bịt mắt ; không được công chiếu ; trong khi bị bịt mắt và ; trong khi bị bịt mắt ; đã bịt mắt ;
|
|
blindfolded
|
bị bịt mắt ; bịt mắt bắt dê ; bịt mắt ; không được công chiếu ; trong khi bị bịt mắt ; đã bịt mắt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
blindfolded; blindfold
|
wearing a blindfold
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
blindfolded
|
- xem blindfold
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
