English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: blindfold

Best translation match:
English Vietnamese
blindfold
* tính từ & phó từ
- bị bịt mắt
- mù quáng
* ngoại động từ
- bịt mắt
- làm mù quáng

Probably related with:
English Vietnamese
blindfold
bịt mắt của ông ta ra ; bịt mắt ; cái băng bịt mắt ; để ta bịt ;
blindfold
bịt mắt ; cái băng bịt mắt ; để ta bịt ;

May be synonymous with:
English English
blindfold; blindfolded
wearing a blindfold

May related with:
English Vietnamese
blindfolded
- xem blindfold
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: