English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tiddly

Best translation match:
English Vietnamese
tiddly
* tính từ
- hơi say, chuếnh choáng, ngà ngà say
- rất nhỏ, không đáng kể

May be synonymous with:
English English
tiddly; potty; tipsy
slightly intoxicated

May related with:
English Vietnamese
tiddly
* tính từ
- hơi say, chuếnh choáng, ngà ngà say
- rất nhỏ, không đáng kể
tiddly-winks
* danh từ
- trò chơi trong đó các người chơi cầm một miếng nhựa tròn to ấn lên mép những miếng nhựa tròn nhỏ để chúng bật lên nhảy vào một cái chén
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: