English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tidal

Best translation match:
English Vietnamese
tidal
* tính từ
- (thuộc) thuỷ triều, liên quan đến thuỷ triều, do thuỷ triều, chịu ảnh hưởng của thuỷ triều
=tidal harbour+ hải cảng chỉ vào được khi triều lên
=tidal river+ sông chịu ảnh hưởng của thuỷ triều
!tidal train
- xe lửa chở cá tươi
!tidal wave
- sóng cồn, sóng triều dâng; (nghĩa bóng) phong trào, cao trào

Probably related with:
English Vietnamese
tidal
thủy triều ; triều ;
tidal
thủy triều ; triều ;

May related with:
English Vietnamese
co-tidal
* tính từ
- (+ line) (địa lý,địa chất) đường đồng triều lên
atmospheric tidal wave
- (Tech) sóng triều khí quyển
tidal wave
* danh từ
- sóng cồn; sóng triều, sóng lớn của đại dương (do một trận động đất gây ra)
- cao trào (làn sóng nhiệt tình, phẫn nộ lớn của dân chúng)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: