English to Vietnamese
Search Query: ticklishness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ticklishness
|
* danh từ
- tính hễ cứ đụng đến là cười - (nghĩa bóng) khó giải quyết; tính tế nhị (của một vấn đề...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính không vững; sự tròng trành |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ticklishness
|
* danh từ
- tính hễ cứ đụng đến là cười - (nghĩa bóng) khó giải quyết; tính tế nhị (của một vấn đề...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính không vững; sự tròng trành |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
