English to Vietnamese
Search Query: ticklish
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ticklish
|
* tính từ
- có máu buồn, đụng đến là cười - (nghĩa bóng) khó giải quyết; tế nhị =a ticklish question+ một vấn đề tế nhị - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không vững; tròng trành |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
ticklish
|
bị kích thích ; nhột lắm ; nhột ; tế nhị ;
|
|
ticklish
|
bị kích thích ; nhột lắm ; nhột ; tế nhị ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
ticklish; delicate; touchy
|
difficult to handle; requiring great tact
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ticklishness
|
* danh từ
- tính hễ cứ đụng đến là cười - (nghĩa bóng) khó giải quyết; tính tế nhị (của một vấn đề...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính không vững; sự tròng trành |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
