English to Vietnamese
Search Query: ticker
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ticker
|
* danh từ
- (thông tục) máy điện báo - (thông tục) đồng hồ - người đánh dấu kiểm -(đùa cợt) trái tim |
May be synonymous with:
| English | English |
|
ticker; heart; pump
|
the hollow muscular organ located behind the sternum and between the lungs; its rhythmic contractions move the blood through the body
|
|
ticker; watch
|
a small portable timepiece
|
|
ticker; stock ticker
|
a character printer that automatically prints stock quotations on ticker tape
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ticker-tape
|
* danh từ
- băng giấy (của máy in điện báo ) - băng giấy hoặc vật liệu tương tự ném qua cửa sổ để chào đón một người nổi tiếng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
