English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tibit

Best translation match:
English Vietnamese
tibit
* danh từ
- miếng ngon
=dainty tibit+ miếng ngon, cao lương mỹ vị
- tin tức chọn lọc

May be synonymous with:
English English
tibit; tebibit
a unit of information equal to 1024 gibibits or 2^40 (1,099,511,627,776) bits

May related with:
English Vietnamese
tibit
* danh từ
- miếng ngon
=dainty tibit+ miếng ngon, cao lương mỹ vị
- tin tức chọn lọc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: