English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tibetan

Best translation match:
English Vietnamese
tibetan
* tính từ
- thuộc Tây-Tạng

Probably related with:
English Vietnamese
tibetan
người tây tạng ; trục xuất của tây tạng ; tây tạng ; tại tây tạng ;
tibetan
người tây tạng ; trục xuất của tây tạng ; tây tạng ; tại tây tạng ;

May related with:
English Vietnamese
sino-tibetan
* tính từ
- Hán - Tạng
* danh từ
- tiếng Hán - Tạng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: