English to Vietnamese
Search Query: tibetan
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tibetan
|
* tính từ
- thuộc Tây-Tạng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tibetan
|
người tây tạng ; trục xuất của tây tạng ; tây tạng ; tại tây tạng ;
|
|
tibetan
|
người tây tạng ; trục xuất của tây tạng ; tây tạng ; tại tây tạng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sino-tibetan
|
* tính từ
- Hán - Tạng * danh từ - tiếng Hán - Tạng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
