English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: thyroid

Best translation match:
English Vietnamese
thyroid
* tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) tuyến giáp
=thyroid cartilage+ sun tuyến giáp
* danh từ
- (giải phẫu) tuyến giáp

Probably related with:
English Vietnamese
thyroid
giáp ; tuyến giáp không ; tuyến giáp rồi ; tuyến giáp ; về tuyến giáp ;
thyroid
giáp ; tuyến giáp không ; tuyến giáp rồi ; tuyến giáp ; về tuyến giáp gây ; về tuyến giáp ;

May be synonymous with:
English English
thyroid; thyroid gland
located near the base of the neck
thyroid; thyroidal
of or relating to the thyroid gland

May related with:
English Vietnamese
crico-thyroid
* tính từ
- thuộc sụn giáp-nhẫn
thyroid gland
* danh từ
- tuyến giáp (tuyến to ở phía trước cổ, tạo ra hóomon điều khiển sự lớn lên và phát triển của thân thể)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: