English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: thus

Best translation match:
English Vietnamese
thus
* phó từ
- vậy, như vậy, như thế
=he spoke thus+ hắn nói như vậy
- vì vậy, vì thế, vậy thì
- đến đó, đến như thế
=thus far+ đến đó
=thus much+ bấy nhiêu đó

Probably related with:
English Vietnamese
thus
bởi vậy ; cho nên ; cho ; chỉ ; cái đó ; do đó có thể ; do đó có ; do đó ; kê ́ t ; là lời ; là nguyên ; là ; lời nói ; ngươi cũng ; ngươi ; người ; như thế ; như vầy ; như vậy chúng tôi sẽ ; như vậy chúng tôi ; như vậy chúng ; như vậy ; như ; nhờ vậy ; nhờ đo ; nhờ đo ́ ; nhờ đó ; nên có thể ; nên có ; nên ; năng vậy ; nầy là ; nầy ; phán ; rằng ; sửa ; theo đó ; thế ; thế đấy ; từ đó ; và theo ; và từ ; và ; vì thế có ; vì thế ; vì vậy ; vì ; vầy ; vậy là ; vậy nên ; vậy ; ðó ; đó là nguyên ; đó là ; ấy vậy ; ấy ;
thus
bay ; bấy ; bởi vậy ; cho nên ; cho ; chỉ ; cái đó ; do đó có thể ; do đó có ; do đó ; kê ; kê ́ t ; lâ ; na ; ngươi cũng ; ngươi ; người ; như thế ; như vầy ; như vậy chúng tôi sẽ ; như vậy chúng tôi ; như vậy chúng ; như vậy ; như ; nhờ vậy ; nhờ đo ; nhờ đo ́ ; nhờ đó ; nên có thể ; nên có ; nên ; năng vậy ; nầy là ; nầy ; phán ; rằng ; sửa ; theo đó ; thế ; thế đấy ; tại ; từ đó ; vi ; và theo ; và từ ; và ; vì thế có ; vì thế ; vì vậy ; vì ; vầy ; vậy là ; vậy nên ; vậy ; ðó ; đo ; đo ́ ; đó là ; ấy vậy ;

May be synonymous with:
English English
thus; frankincense; gum olibanum; olibanum
an aromatic gum resin obtained from various Arabian or East African trees; formerly valued for worship and for embalming and fumigation

May related with:
English Vietnamese
thus
* phó từ
- vậy, như vậy, như thế
=he spoke thus+ hắn nói như vậy
- vì vậy, vì thế, vậy thì
- đến đó, đến như thế
=thus far+ đến đó
=thus much+ bấy nhiêu đó
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: