English to Vietnamese
Search Query: thunderstorm
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
thunderstorm
|
* danh từ
- bão tố có sấm sét |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
thunderstorm
|
bão tố sấm chớp ; cơn bão ; phải giông bão ; sấm chớp ; sấm sét ; sấm thôi mà ; sấm thôi ;
|
|
thunderstorm
|
bão tố sấm chớp ; cơn bão ; phải giông bão ; sấm chớp ; sấm sét ; sấm thôi mà ; sấm thôi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
thunderstorm; electric storm; electrical storm
|
a storm resulting from strong rising air currents; heavy rain or hail along with thunder and lightning
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
thunderstorm
|
* danh từ
- bão tố có sấm sét |
|
thunderstorm
|
bão tố sấm chớp ; cơn bão ; phải giông bão ; sấm chớp ; sấm sét ; sấm thôi mà ; sấm thôi ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
