English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: thunderer

Best translation match:
English Vietnamese
thunderer
* danh từ
- (the Thunderer) thần sấm
- (nghĩa bóng) người doạ nạt

May be synonymous with:
English English
thunderer; best and greatest; jupiter fidius; jupiter fulgur; jupiter fulminator; jupiter optimus maximus; jupiter pluvius; jupiter tonans; lightning hurler; protector of boundaries; rain-giver
an epithet for Jupiter

May related with:
English Vietnamese
thunderer
* danh từ
- (the Thunderer) thần sấm
- (nghĩa bóng) người doạ nạt
thundering
* danh từ
- tiếng sấm sét
- tiếng vang như sấm
* tính từ
- vang như sấm
=a thundering voice+ giọng vang như sấm
- (thông tục) to, mạnh, dữ dội, ghê gớm, cực kỳ
=a thundering fool+ một thằng chí ngu
=to be in a thundering rage+ nổi giận đùng đùng
- (nghĩa bóng) nạt nộ
* phó từ
- rất, cực kỳ, vô cùng, hết sức
=a thundering big mistake+ một lỗi lầm vô cùng to lớn
thunderous
* tính từ
- dông tố
=thunderous weather+ trời dông tố
- âm ấm, vang như sấm
=a thunderous voice+ giọng vang như sấm
=a thunderous applause+ tiếng vỗ tay vang như sấm
thunderation
- quỉ tha ma bắt!
thunderously
* phó từ
- như sấm; rất to; ầm ầm; vang như sấm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: