English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: thunderbolt

Best translation match:
English Vietnamese
thunderbolt
* danh từ
- tiếng sét
- (nghĩa bóng) việc bất ngờ; tin sét đánh
=the news came upon me like a thunderbolt+ tin ấy đến với tôi như sét đánh
- (nghĩa bóng) lời doạ nạt

Probably related with:
English Vietnamese
thunderbolt
tia sét ; tiếng sét ;
thunderbolt
sét đánh ; tia sét ; tiếng sét ;

May be synonymous with:
English English
thunderbolt; bolt; bolt of lightning
a discharge of lightning accompanied by thunder
thunderbolt; bombshell; thunderclap
a shocking surprise

May related with:
English Vietnamese
thunderbolt
* danh từ
- tiếng sét
- (nghĩa bóng) việc bất ngờ; tin sét đánh
=the news came upon me like a thunderbolt+ tin ấy đến với tôi như sét đánh
- (nghĩa bóng) lời doạ nạt
thunderbolt
tia sét ; tiếng sét ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: