English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: thunder

Best translation match:
English Vietnamese
thunder
* danh từ
- sấm, sét
=a clap of thunder+ tiếng sét ổn
- tiếng ầm vang như sấm
=thunder of applause+ tiếng vỗ tay như sấm
- sự chỉ trích; sự đe doạ
=to fear the thunders of the press+ sợ những lời chỉ trích của báo chí
=to look as black as thunder+ trông có vẻ hầm hầm đe doạ
* động từ
- nổi sấm, sấm động
- ầm ầm như sấm
=the cannon thundered+ súng đại bác nổ ầm ầm như sấm
- la lối, nạt nộ, chửa mắng

Probably related with:
English Vietnamese
thunder
cơn thịnh nộ của ta đây ; danh sấm sét ; lôi chấn ; sấm chớp ; sấm dậy ; sấm rền ; sấm sét ; sấm ; sấm đâu ; sấm động ; thần sấm ; tiếng sấm ; vũ bão ; đất ; đứng yên ;
thunder
danh sấm sét ; lôi chấn ; sấm chớp ; sấm dậy ; sấm rền ; sấm sét ; sấm ; sấm đâu ; sấm động ; thoát ; thần sấm ; tiếng sấm ; vũ bão ; đất ; đứng yên ;

May be synonymous with:
English English
thunder; boom; roar; roaring
a deep prolonged loud noise
thunder; big h; hell dust; nose drops; scag; skag; smack
street names for heroin
thunder; roar
utter words loudly and forcefully
thunder; boom
be the case that thunder is being heard

May related with:
English Vietnamese
thunderer
* danh từ
- (the Thunderer) thần sấm
- (nghĩa bóng) người doạ nạt
thundering
* danh từ
- tiếng sấm sét
- tiếng vang như sấm
* tính từ
- vang như sấm
=a thundering voice+ giọng vang như sấm
- (thông tục) to, mạnh, dữ dội, ghê gớm, cực kỳ
=a thundering fool+ một thằng chí ngu
=to be in a thundering rage+ nổi giận đùng đùng
- (nghĩa bóng) nạt nộ
* phó từ
- rất, cực kỳ, vô cùng, hết sức
=a thundering big mistake+ một lỗi lầm vô cùng to lớn
thunderous
* tính từ
- dông tố
=thunderous weather+ trời dông tố
- âm ấm, vang như sấm
=a thunderous voice+ giọng vang như sấm
=a thunderous applause+ tiếng vỗ tay vang như sấm
thunderation
- quỉ tha ma bắt!
thunderously
* phó từ
- như sấm; rất to; ầm ầm; vang như sấm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: